Phép dịch "retributive" thành Tiếng Việt
khen thưởng, trừng phạt, để báo thù là các bản dịch hàng đầu của "retributive" thành Tiếng Việt.
retributive
adjective
ngữ pháp
Relating to retribution; retaliatory. [..]
-
khen thưởng
-
trừng phạt
I thought this retribution had to do with what Treadwell wrote about your father.
Tôi tưởng là trừng phạt Treadwell vì những gì hắn viết về bố cô chứ.
-
để báo thù
-
để đền đáp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retributive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retributive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quả báo · sự báo thù · sự khen thưởng · sự trừng phạt · sự đền đáp · trả thù
-
nghiệp báo
-
phải tội
-
oan gia
Thêm ví dụ
Thêm