Phép dịch "retribution" thành Tiếng Việt

sự trừng phạt, quả báo, sự báo thù là các bản dịch hàng đầu của "retribution" thành Tiếng Việt.

retribution noun ngữ pháp

Punishment inflicted in the spirit of moral outrage or personal vengeance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự trừng phạt

    We'll call that one retribution.

    Chúng ta sẽ gọi đó là sự trừng phạt.

  • quả báo

    Flint knife then provides both an efficient kill and symbolic retribution.

    Rồi dao đá lửa giúp giết người hiệu quả và tượng trưng cho quả báo.

  • sự báo thù

    35 Vengeance is mine, and retribution,+

    35 Sự báo thù thuộc về ta và sự báo ứng cũng thuộc về ta,+

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khen thưởng
    • sự đền đáp
    • trả thù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retribution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retribution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "retribution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch