Phép dịch "retorted" thành Tiếng Việt

cong queo, vặn vẹo là các bản dịch hàng đầu của "retorted" thành Tiếng Việt.

retorted verb

Simple past tense and past participle of retort. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cong queo

  • vặn vẹo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retorted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Retorted
+ Thêm

"Retorted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Retorted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "retorted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biến báo · bình cổ cong · bắt bẻ lại · câi lại · lời câi lại · lời vặn lại · lời đập lại · lời đối đáp lại · sự bắt bẻ lại · sự câi lại · sự trả miếng · sự trả đũa · sự vặn lại · sự đập lại · sự đối đáp lại · trả miếng · trả đũa · vặn lại · đập lại · đối đáp lại
  • biến báo · bình cổ cong · bắt bẻ lại · câi lại · lời câi lại · lời vặn lại · lời đập lại · lời đối đáp lại · sự bắt bẻ lại · sự câi lại · sự trả miếng · sự trả đũa · sự vặn lại · sự đập lại · sự đối đáp lại · trả miếng · trả đũa · vặn lại · đập lại · đối đáp lại
Thêm

Bản dịch "retorted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch