Phép dịch "retouch" thành Tiếng Việt
nét sửa lại, nét sửa sang, sửa lại là các bản dịch hàng đầu của "retouch" thành Tiếng Việt.
retouch
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To improve something (especially a photograph), by adding or correcting details, or by removing flaws. [..]
-
nét sửa lại
-
nét sửa sang
-
sửa lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sửa sang
- sự sửa lại
- sự sửa sang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retouch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retouch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người sửa ảnh
Thêm ví dụ
Thêm