Phép dịch "retoucher" thành Tiếng Việt
người sửa ảnh là bản dịch của "retoucher" thành Tiếng Việt.
retoucher
noun
ngữ pháp
One who retouches [..]
-
người sửa ảnh
The project's also made a big difference in the lives of the retouchers.
Dự án cũng tạo nên sự khác biệt lớn trong cuộc sống của những người sửa ảnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retoucher " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retoucher" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nét sửa lại · nét sửa sang · sửa lại · sửa sang · sự sửa lại · sự sửa sang
Thêm ví dụ
Thêm