Phép dịch "resuscitative" thành Tiếng Việt
hồi dương là bản dịch của "resuscitative" thành Tiếng Việt.
resuscitative
adjective
ngữ pháp
Such as to revive or resuscitate a person [..]
-
hồi dương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resuscitative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resuscitative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hà hơi · hồi sinh · làm sống lại · làm tỉnh lại · phục sinh · sống lại
-
phương pháp hồi sức · sự làm sống lại · sự làm tỉnh lại · sự sống lại
-
hồi dương
Thêm ví dụ
Thêm