Phép dịch "resurrection" thành Tiếng Việt

lễ Phục sinh, phục sinh, sự gợi lại là các bản dịch hàng đầu của "resurrection" thành Tiếng Việt.

resurrection noun ngữ pháp

The act of arising from the dead, id est becoming alive again. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ Phục sinh

    Easter is a happy holiday when we celebrate Jesus’s Resurrection.

    Lễ Phục Sinh là một ngày lễ vui mừng khi chúng ta kỷ niệm Ngày Phục Sinh của Chúa Giê Su.

  • phục sinh

    Because He was resurrected, we will be resurrected too.

    Vì Ngài phục sinh nên chúng ta cũng sẽ phục sinh.

  • sự gợi lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hồi sinh
    • sự làm sống lại
    • sự phục hưng
    • sự phục hồi lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resurrection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Resurrection noun

Resurrection (Piero della Francesca) [..]

+ Thêm

"Resurrection" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Resurrection trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "resurrection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resurrection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch