Phép dịch "resupinate" thành Tiếng Việt

lộn ngược là bản dịch của "resupinate" thành Tiếng Việt.

resupinate adjective verb ngữ pháp

(botany) Having the appearance of being upsidedown [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lộn ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resupinate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "resupinate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch