Phép dịch "response" thành Tiếng Việt

phản ứng, sự trả lời, responsory là các bản dịch hàng đầu của "response" thành Tiếng Việt.

response noun ngữ pháp

An answer or reply, or something in the nature of an answer or reply. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản ứng

    verb noun

    I think the seizure was a physical response to psychological stress.

    Tôi nghĩ cơn co giật là một phản ứng cơ thể do khủng hoảng tâm lý.

  • sự trả lời

  • responsory

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hưởng ứng
    • sự phản ứng lại
    • sự đáp lại
    • đáp lại
    • câu trả lời
    • sự phản ứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " response " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Response
+ Thêm

"Response" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Response trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "response" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "response" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch