Phép dịch "responsive" thành Tiếng Việt

dễ cảm, dễ dàng, dễ phản ứng lại là các bản dịch hàng đầu của "responsive" thành Tiếng Việt.

responsive adjective ngữ pháp

Answering, replying or responding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ cảm

  • dễ dàng

    It's kind of easy to patronize the past, to forego our responsibilities in the present.

    Thật dễ dàng để nhìn lại quá khứ, để đoán trước trách nhiệm hiện tại.

  • dễ phản ứng lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồi đáp
    • sẵn sàng đáp lại
    • thuận lợi
    • trả lời
    • đáp lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " responsive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Responsive
+ Thêm

"Responsive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Responsive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "responsive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "responsive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch