Phép dịch "responsibility" thành Tiếng Việt
trách nhiệm, chức trách, cái phải gánh vác là các bản dịch hàng đầu của "responsibility" thành Tiếng Việt.
responsibility
noun
ngữ pháp
The state of being responsible, accountable, or answerable. [..]
-
trách nhiệm
nounthe state of being responsible
I am left with all the responsibility.
Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.
-
chức trách
nounLocal authorities never found out who was responsible.
Chức trách địa phương chưa tìm ra kẻ chịu trách nhiệm.
-
cái phải gánh vác
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gánh trách nhiệm
- trọng trách
- nhiệm vụ
- sự quan trọng
- phiên âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " responsibility " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "responsibility" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáng · cáng đáng
-
bộ phận đáp lời
-
dễ cảm · dễ dàng · dễ phản ứng lại · hồi đáp · sẵn sàng đáp lại · thuận lợi · trả lời · đáp lại
-
sự đáp ứng nhiệt tình
-
bảo đảm
-
trả lời khẳng định
-
Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống
-
bộ phát âm
Thêm ví dụ
Thêm