Phép dịch "responder" thành Tiếng Việt

trả lời, bộ đáp ứng là các bản dịch hàng đầu của "responder" thành Tiếng Việt.

responder noun ngữ pháp

A person that responds on emergency situation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trả lời

    noun

    There are many ways to respond—or not—depending on the situation.

    Có nhiều cách để trả lời—hoặc không trả lời—tùy vào trường hợp.

  • bộ đáp ứng

    A device that reacts or responds to requests or events.

    We're the link between every human crisis and every first responder.

    Chúng ta là đường dây nối giữa tất cả khủng hoảng con người và bộ đáp ứng đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " responder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "responder" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người trả lời, người được hỏi, đối tượng điều tra, bị cáo · trả lời · đáp lại
  • hoạ · hưởng ứng · phản ứng · phản ứng lại · trả lời · đáp lại · đáp ứng
  • hồi đáp · phản ứng lại · đáp lại
  • Đơn vị Phản ứng nhanh
  • hoạ · hưởng ứng · phản ứng · phản ứng lại · trả lời · đáp lại · đáp ứng
Thêm

Bản dịch "responder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch