Phép dịch "respondent" thành Tiếng Việt

người trả lời, người được hỏi, đối tượng điều tra, bị cáo, trả lời, đáp lại là các bản dịch hàng đầu của "respondent" thành Tiếng Việt.

respondent adjective noun ngữ pháp

(law) The person who answers for the defendant in a case before a court. In some legal systems, when one appeals a criminal case, one names the original court as defendant, but the state is the respondent . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người trả lời, người được hỏi, đối tượng điều tra, bị cáo

    Danh từ

    a person who answers questions, especially in a survey or a person who is accused of something

    30% of respondents chose plan B

    30% người được hỏi chọn phương án B

  • trả lời

    verb

    There are many ways to respond—or not—depending on the situation.

    Có nhiều cách để trả lời—hoặc không trả lời—tùy vào trường hợp.

  • đáp lại

    If you are calm as well as witty, she will respond.

    Nếu anh bình tĩnh và thêm chút dí dỏm cô ta sẽ đáp lại thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respondent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Respondent
+ Thêm

"Respondent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Respondent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "respondent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hoạ · hưởng ứng · phản ứng · phản ứng lại · trả lời · đáp lại · đáp ứng
  • bộ đáp ứng · trả lời
  • hồi đáp · phản ứng lại · đáp lại
  • Đơn vị Phản ứng nhanh
  • hoạ · hưởng ứng · phản ứng · phản ứng lại · trả lời · đáp lại · đáp ứng
Thêm

Bản dịch "respondent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch