Phép dịch "respond" thành Tiếng Việt

hưởng ứng, trả lời, hoạ là các bản dịch hàng đầu của "respond" thành Tiếng Việt.

respond verb noun ngữ pháp

(transitive or intransitive) To say something in return; to answer; to reply. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hưởng ứng

    verb

    How should the subjects of a majestic king respond?

    Các thần dân của vị vua oai nghiêm nên hưởng ứng thế nào?

  • trả lời

    noun

    To communicate a message of any form in reaction to something that has been asked or expressed, to the being who expressed it; to react verbally.

    There are many ways to respond—or not—depending on the situation.

    Có nhiều cách để trả lời—hoặc không trả lời—tùy vào trường hợp.

  • hoạ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phản ứng lại
    • đáp lại
    • đáp ứng
    • phản ứng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Respond
+ Thêm

"Respond" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Respond trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "respond"

Các cụm từ tương tự như "respond" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người trả lời, người được hỏi, đối tượng điều tra, bị cáo · trả lời · đáp lại
  • bộ đáp ứng · trả lời
  • hồi đáp · phản ứng lại · đáp lại
  • Đơn vị Phản ứng nhanh
Thêm

Bản dịch "respond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch