Phép dịch "resolved" thành Tiếng Việt
quyết tâm, kiên nghị, kiên quyết là các bản dịch hàng đầu của "resolved" thành Tiếng Việt.
resolved
adjective
verb
Simple past tense and past participle of resolve. [..]
-
quyết tâm
Is he firmly resolved not to repeat the wrong?
Anh ấy có quyết tâm không tái phạm lỗi lầm không?
-
kiên nghị
-
kiên quyết
You have resolve I didn't credit you for.
Cậu có sự kiên quyết mà tôi không ngờ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resolved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Resolved
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Resolved" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Resolved trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "resolved" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiêu
-
chuyển · chuyển sang thuận tai · giải · giải quyết · kiên quyết · phát tâm · phân giải · phân tích · quyết nghị · quyết tâm · quyết định · thu xếp · thông qua · tiêu tan · tiêu độc · ý kiên quyết
-
giải quyết
-
thuốc tiêu độc
-
chuyển · chuyển sang thuận tai · giải · giải quyết · kiên quyết · phát tâm · phân giải · phân tích · quyết nghị · quyết tâm · quyết định · thu xếp · thông qua · tiêu tan · tiêu độc · ý kiên quyết
Thêm ví dụ
Thêm