Phép dịch "resolution" thành Tiếng Việt
nghị quyết, sự cương quyết, sự quyết tâm là các bản dịch hàng đầu của "resolution" thành Tiếng Việt.
resolution
noun
ngữ pháp
A strong will, determination. [..]
-
nghị quyết
nounIt was always the pigs who made the resolutions.
Chính những con heo luôn luôn là kẻ làm ra nghị quyết.
-
sự cương quyết
-
sự quyết tâm
Regarding God’s way of life, what determination was expressed in the resolution?
Nói về việc sống theo đường lối Đức Chúa Trời, nghị quyết nói lên sự quyết tâm nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cách giải
- quyết nghị
- quyết định
- sự chuyển
- sự dung giải
- sự giải
- sự giải quyết
- sự kiên quyết
- sự phân giải
- sự phân tích
- sự tiêu tan
- sự tiêu độc
- ý định kiên quyết
- quyết tâm
- độ phân giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resolution " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "resolution" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Độ phân giải màn hình
-
cương quyết · cả quyết · kiên quyết · nhất quyết · quyết · quả cảm
-
phân giải tranh chấp
-
Sự kiện Vịnh Bắc Bộ
-
dự thảo
-
Đồ họa độ phân giải màn hình
-
một hai
-
sự cương quyết
Thêm ví dụ
Thêm