Phép dịch "resolve" thành Tiếng Việt

giải quyết, quyết định, kiên quyết là các bản dịch hàng đầu của "resolve" thành Tiếng Việt.

resolve verb noun ngữ pháp

(transitive) To find a solution to (a problem). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải quyết

    verb noun

    If you two could resolve this tension, you could really help each other.

    Nếu có thể giải quyết vấn đề căng thẳng này hai người có thể giúp được nhau đó.

  • quyết định

    verb

    And I was resolved never to marry again.

    Và cha đã quyết định không bao giờ cưới ai nữa

  • kiên quyết

    You have resolve I didn't credit you for.

    Cậu có sự kiên quyết mà tôi không ngờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyển
    • giải
    • thu xếp
    • thông qua
    • chuyển sang thuận tai
    • phân giải
    • phân tích
    • quyết nghị
    • quyết tâm
    • tiêu tan
    • tiêu độc
    • ý kiên quyết
    • phát tâm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resolve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Resolve
+ Thêm

"Resolve" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Resolve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "resolve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resolve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch