Phép dịch "repurchase" thành Tiếng Việt
sự mua lại là bản dịch của "repurchase" thành Tiếng Việt.
repurchase
verb
noun
ngữ pháp
To buy back or again; to regain by purchase. [..]
-
sự mua lại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repurchase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Repurchase
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Repurchase" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repurchase trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm