Phép dịch "reprover" thành Tiếng Việt
người khiển trách, người mắng mỏ, người quở trách là các bản dịch hàng đầu của "reprover" thành Tiếng Việt.
reprover
noun
ngữ pháp
One who reproves; who rebukes is a kind tone. [..]
-
người khiển trách
-
người mắng mỏ
-
người quở trách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reprover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reprover" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khiển trách · quở trách
-
dức · khiển trách · mắng · mắng mỏ · quở · quở mắng · quở trách
-
dức · khiển trách · mắng · mắng mỏ · quở · quở mắng · quở trách
-
dức · khiển trách · mắng · mắng mỏ · quở · quở mắng · quở trách
Thêm ví dụ
Thêm