Phép dịch "Reptiles" thành Tiếng Việt
Động vật bò sát, bò sát, động vật bò sát là các bản dịch hàng đầu của "Reptiles" thành Tiếng Việt.
Reptiles
-
Động vật bò sát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reptiles " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reptiles
noun
Plural form of reptile. [..]
-
bò sát
nounThat helps place dollies in the long history of marine reptiles.
No giúp xác định địa điểm những con Dolly trong quá khứ dài của loài bò sát biển.
-
động vật bò sát
noun
Các cụm từ tương tự như "Reptiles" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con thằn lằn
-
bò · bò sát · bợ đỡ · hèn hạ · kẻ bợ đỡ · kẻ liếm gót · liếm gót · loài bò sát · luồn cúi · người hèn hạ · người hèn hạ đê tiện · người luồn cúi · người đê tiện · Động vật bò sát · đê tiện · động vật bò sát
-
Động vật bò sát
Thêm ví dụ
Thêm