Phép dịch "reprove" thành Tiếng Việt

khiển trách, quở, mắng là các bản dịch hàng đầu của "reprove" thành Tiếng Việt.

reprove verb ngữ pháp

(transitive) To convey one’s disapproval of; to rebuke, especially in a gentle, sweet, kind tone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khiển trách

    And whoever reproves someone wicked will get hurt.

    Ai khiển trách kẻ gian ác ắt sẽ chịu tổn hại.

  • quở

    verb

    The Greek word rendered “reprove” can also be translated “give convincing evidence.”

    Từ “quở trách” trong tiếng Hy Lạp còn có thể được dịch ra là “chứng tỏ cho biết”.

  • mắng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dức
    • mắng mỏ
    • quở mắng
    • quở trách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reprove " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reprove" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người khiển trách · người mắng mỏ · người quở trách
  • khiển trách · quở trách
Thêm

Bản dịch "reprove" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch