Phép dịch "repaid" thành Tiếng Việt
báo đáp, báo ứng, hoàn lại là các bản dịch hàng đầu của "repaid" thành Tiếng Việt.
repaid
verb
Simple past tense and past participle of repay. [..]
-
báo đáp
-
báo ứng
-
hoàn lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quả báo
- trả lại
- đáp lại
- đèn ơn
- đền đáp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repaid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Repaid
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Repaid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Repaid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm