Phép dịch "remonstrating" thành Tiếng Việt
can gián, khiển trách, khuyên can là các bản dịch hàng đầu của "remonstrating" thành Tiếng Việt.
remonstrating
verb
Present participle of remonstrate. [..]
-
can gián
-
khiển trách
-
khuyên can
Haydn remonstrated with the prince, but to no avail.
Haydn khuyên can hoàng tử, nhưng không được.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phản đối
- quở trách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remonstrating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remonstrating" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
để can gián · để khiển trách · để khuyên can · để phản đối · để quở trách
-
người can gián · người khiển trách · người khuyên can · người phản đối · người quở trách
-
sự can gián · sự khuyên can · sự phản kháng · sự phản đối
-
can gián · khiển trách · khuyên can · phản kháng · phản đối · quở trách
-
có ý can gián · có ý khuyên can · có ý phản đối · người can gián · người khuyên can · người phản đối
Thêm ví dụ
Thêm