Phép dịch "remonstrate" thành Tiếng Việt

phản đối, can gián, khiển trách là các bản dịch hàng đầu của "remonstrate" thành Tiếng Việt.

remonstrate verb ngữ pháp

(transitive, often with an object consisting of direct speech or a clause beginning with that) To state or plead as an objection, formal protest, or expression of disapproval. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản đối

    verb noun
  • can gián

  • khiển trách

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuyên can
    • phản kháng
    • quở trách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remonstrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "remonstrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • can gián · khiển trách · khuyên can · phản đối · quở trách
  • để can gián · để khiển trách · để khuyên can · để phản đối · để quở trách
  • người can gián · người khiển trách · người khuyên can · người phản đối · người quở trách
  • sự can gián · sự khuyên can · sự phản kháng · sự phản đối
  • có ý can gián · có ý khuyên can · có ý phản đối · người can gián · người khuyên can · người phản đối
Thêm

Bản dịch "remonstrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch