Phép dịch "relieved" thành Tiếng Việt
nhẹ lòng, nhẹ người, thanh thản là các bản dịch hàng đầu của "relieved" thành Tiếng Việt.
Experiencing or exhibiting relief. [..]
-
nhẹ lòng
adjectiveNo, I thought I'd feel avenged, or at least relieved.
Không, tôi nghĩ tôi sẽ cảm thấy hả dạ, hoặc ít nhất cũng nhẹ lòng.
-
nhẹ người
Hey, I'm relieved to hear your voice.
Ta thật nhẹ người khi nghe giọng cháu.
-
thanh thản
adjectiveYou must be relieved that it's over.
hẳn anh cảm thấy thanh thản lắm.
-
thoải mái
adjectiveUh, it would also relieve your heartburn and discomfort.
Uh, nó cũng loại bỏ bệnh ợ nóng và sự không thoải mái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " relieved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Relieved" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Relieved trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "relieved" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cách chức · huyền chức
-
bãi chức
-
giải phiền
-
giải buồn
-
an ủi · cất chức · cứu · cứu giúp · cứu trợ · giúp đỡ · giải cứu · giải vây · giảm bớt · khai thông · khuây · làm an tâm · làm cho vui lên · làm dịu · làm giảm · làm khuây khoả · làm nhẹ bớt · làm nổi bật lên · làm yên lòng · nêu bật lên · sa thải · thay phiên · đắp · đổi · đỡ
-
cảm thấy nhẹ nhõm
-
giải nhiệt
-
giải buồn