Phép dịch "reliably" thành Tiếng Việt

đáng tin cậy là bản dịch của "reliably" thành Tiếng Việt.

reliably adverb ngữ pháp

In a reliable manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng tin cậy

    I am grateful for a reliable partner in our business.

    Em biết ơn đối tác đáng tin cậy trong công việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reliably " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reliably" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tâm phúc
  • sự đáng tin cậy · độ tin cậy
  • chắc chắn
  • chắc chắn · có thể tin cậy · xác thực · đáng tin · đáng tin cậy
  • chắc chắn · có thể tin cậy · xác thực · đáng tin · đáng tin cậy
Thêm

Bản dịch "reliably" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch