Phép dịch "reliable" thành Tiếng Việt

chắc chắn, đáng tin cậy, có thể tin cậy là các bản dịch hàng đầu của "reliable" thành Tiếng Việt.

reliable adjective noun ngữ pháp

Suitable or fit to be relied on; worthy of dependence or reliance; trustworthy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chắc chắn

    adjective

    And we're not even sure if it's possible for computers to reliably find such solutions, either.

    Và cũng không chắc rằng liệu máy tính có thể chắc chắn tìm ra lời giải hay không.

  • đáng tin cậy

    adjective

    I am grateful for a reliable partner in our business.

    Em biết ơn đối tác đáng tin cậy trong công việc.

  • có thể tin cậy

    adjective

    It was this discovery, the touchstone test, that made reliable coinage possible.

    Nhờ khám phá ra loại đá thử này, người ta có thể tin cậy hệ thống tiền đồng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xác thực
    • đáng tin
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reliable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reliable
+ Thêm

"Reliable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reliable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "reliable"

Các cụm từ tương tự như "reliable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reliable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch