Phép dịch "regrets" thành Tiếng Việt

sự hối tiếc là bản dịch của "regrets" thành Tiếng Việt.

regrets verb noun

Plural form of regret. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hối tiếc

    I do regret that I waited so long.

    Tôi thật sự hối tiếc vì mình đã đợi lâu đến thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regrets " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "regrets" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hối · hối tiếc · loøng thöông tieác, hoái haän · luyến tiếc · lòng thương tiếc · lấy làm tiếc · nuối tiếc · sự hối tiếc · sự ân hận · thương tiếc · tiếc · tiếc rẻ · tiếc thương · đau buồn
  • cảm thấy hối tiếc · hối tiếc · thương tiếc · tiếc · ân hận
  • ân hận
  • ân hận
  • hối quá
  • tuyên bố bày tỏ sự hối tiếc
  • Ma trận hối tiếc
  • hối tiếc · tiếc nuối · ân hận
Thêm

Bản dịch "regrets" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch