Phép dịch "regretful" thành Tiếng Việt

cảm thấy hối tiếc, hối tiếc, thương tiếc là các bản dịch hàng đầu của "regretful" thành Tiếng Việt.

regretful adjective ngữ pháp

Full of feelings of regret, indulging in regrets. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảm thấy hối tiếc

    Do I regret having left the “silent service”?

    Tôi có cảm thấy hối tiếc vì đã từ bỏ “hoạt động ngầm” không?

  • hối tiếc

    adjective

    I don't want to spend the rest of my life regretting it.

    Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.

  • thương tiếc

    adjective

    Some of these regrets wouldn't wipe their noses with $ 50,000, dear.

    Mấy cài lòng thương tiếc đó cưng à.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếc
    • ân hận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " regretful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "regretful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hối · hối tiếc · loøng thöông tieác, hoái haän · luyến tiếc · lòng thương tiếc · lấy làm tiếc · nuối tiếc · sự hối tiếc · sự ân hận · thương tiếc · tiếc · tiếc rẻ · tiếc thương · đau buồn
  • ân hận
  • ân hận
  • hối quá
  • tuyên bố bày tỏ sự hối tiếc
  • Ma trận hối tiếc
  • hối tiếc · tiếc nuối · ân hận
  • sự hối tiếc
Thêm

Bản dịch "regretful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch