Phép dịch "regret" thành Tiếng Việt
tiếc, hối tiếc, hối là các bản dịch hàng đầu của "regret" thành Tiếng Việt.
To feel sorry about (a thing that has happened), afterthink: to wish that a thing had not happened, that something else had happened instead. [..]
-
tiếc
verbI don't want to spend the rest of my life regretting it.
Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.
-
hối tiếc
verbfeel sorry about some past thing
I don't want to spend the rest of my life regretting it.
Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.
-
hối
verbI don't want to spend the rest of my life regretting it.
Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ân hận
- thương tiếc
- tiếc rẻ
- lòng thương tiếc
- sự hối tiếc
- đau buồn
- loøng thöông tieác, hoái haän
- luyến tiếc
- lấy làm tiếc
- nuối tiếc
- tiếc thương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " regret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Regret" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Regret trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "regret" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm thấy hối tiếc · hối tiếc · thương tiếc · tiếc · ân hận
-
ân hận
-
ân hận
-
hối quá
-
tuyên bố bày tỏ sự hối tiếc
-
Ma trận hối tiếc
-
hối tiếc · tiếc nuối · ân hận
-
sự hối tiếc