Phép dịch "redundant" thành Tiếng Việt
thừa, dư, rườm là các bản dịch hàng đầu của "redundant" thành Tiếng Việt.
Superfluous; exceeding what is necessary. [..]
-
thừa
Maybe the reason I don't always open up to you is because it's redundant.
Có lẽ lý do tôi không muốn nói với anh là vì nói cũng thừa.
-
dư
adjectiveWhy doesn't that make our labor superfluous, our skills redundant?
Và tại sao nó không làm ta hay các kĩ năng mà ta có trở nên dư thừa?
-
rườm
Your... schoolboy heroics are redundant.
Những đứa học sinh quả cảm của cậu rườm rà quá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dôi
- dư thừa
- rườm rà
- công nghệ thông tin
- thất nghiệp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redundant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Redundant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Redundant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "redundant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
CRC
-
kỹ thuật cơ khí
-
CRC
-
Trợ cấp thôi việc
-
sự rườm rà · sự thừa · sự thừa dư
-
sự rườm rà · sự thừa · sự thừa dư
-
Nhân viên thừa
-
sự rườm rà · sự thừa · sự thừa dư