Phép dịch "recur" thành Tiếng Việt

tái diễn, lại diễn ra, phát lại là các bản dịch hàng đầu của "recur" thành Tiếng Việt.

recur verb ngữ pháp

(now rare) To have recourse (to) someone or something for assistance, support etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tái diễn

    There seems to be a recurring issue here.

    Có vẻ như có một vấn đề luôn tái diễn ở đây.

  • lại diễn ra

  • phát lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trở lại
    • trở lại trong trí
    • tái phát
    • trôû laïi, phaùt laïi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Recur
+ Thêm

"Recur" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Recur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "recur" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giành
  • có định kỳ · lại diễn ra · trở lại luôn · tuần hoàn · tái diễn · định kỳ
  • có định kỳ · lại diễn ra · trở lại luôn · tuần hoàn · tái diễn · định kỳ
Thêm

Bản dịch "recur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch