Phép dịch "Recurrence" thành Tiếng Việt

tái xuất, sự tái diễn, phép truy toán là các bản dịch hàng đầu của "Recurrence" thành Tiếng Việt.

Recurrence

An option that allows the user to specify the intervals at which an appointment or task will be repeated.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tái xuất

    An option that allows the user to specify the intervals at which an appointment or task will be repeated.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Recurrence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

recurrence noun ngữ pháp

Return or reversion to a certain state. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tái diễn

    noun

    I believe Titus is aware of the recurrence.

    Ta tin Titus cũng đã để ý sự tái diễn.

  • phép truy toán

  • sự diễn lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự lặp lại
    • sự phát sinh lại
    • sự trở lại

Các cụm từ tương tự như "Recurrence" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Recurrence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch