Phép dịch "recorder" thành Tiếng Việt
máy ghi, máy ghi âm, bộ phận ghi là các bản dịch hàng đầu của "recorder" thành Tiếng Việt.
recorder
noun
ngữ pháp
An apparatus for recording; a device which records. [..]
-
máy ghi
Is this your tape recorder?
Đây là máy ghi âm dùng băng của bạn?
-
máy ghi âm
Is this your tape recorder?
Đây là máy ghi âm dùng băng của bạn?
-
bộ phận ghi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dụng cụ ghi
- người ghi lại
- người giữ sổ sách
- quan toà
- ống tiêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recorder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Recorder
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Recorder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Recorder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "recorder"
Các cụm từ tương tự như "recorder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lý lịch · lịch sử bệnh
-
Sử ký Tư Mã Thiên
-
lập kỷ lục
-
Kỷ lục tốc độ bay
-
tuyên bố chính thức
-
bản ghi dữ liệu
-
Kỷ lục · bia · biên · biên bản · bạ · bản ghi · cao nhất · cho thấy · chép · chỉ · di tích · gain · ghi · ghi chép · ghi lại · ghi nhận · ghi âm · hoà sô, taøi lieäu · hồ sơ · kỷ lục · lý lịch · quay phim · sổ sách · sự ghi chép · sự ghi lại · thu · thu thanh · thành tích · trao cho · viết · vật kỷ niệm · đài · đĩa · đĩa ghi âm · đĩa hát · đĩa thu
-
site Trung tâm Bản ghi
Thêm ví dụ
Thêm