Phép dịch "reclaimable" thành Tiếng Việt

có thể cải tạo, có thể giác ngộ là các bản dịch hàng đầu của "reclaimable" thành Tiếng Việt.

reclaimable adjective

Capable of being reclaimed; reformed or tamed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể cải tạo

  • có thể giác ngộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reclaimable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reclaimable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cải tạo · giành lại · giác ngộ · khai hoá · khiếu nại · làm cho văn minh · past reclaim · phản đối · phục hồi · thuần hoá · tái chế · đòi lại
  • sự cải tạo · sự giác ngộ · sự khai hoá · sự khiếu nại · sự phản đối · sự thuần hoá · sự đòi lại
  • cải tạo · giành lại · giác ngộ · khai hoá · khiếu nại · làm cho văn minh · past reclaim · phản đối · phục hồi · thuần hoá · tái chế · đòi lại
  • cải tạo · giành lại · giác ngộ · khai hoá · khiếu nại · làm cho văn minh · past reclaim · phản đối · phục hồi · thuần hoá · tái chế · đòi lại
  • cải tạo · giành lại · giác ngộ · khai hoá · khiếu nại · làm cho văn minh · past reclaim · phản đối · phục hồi · thuần hoá · tái chế · đòi lại
Thêm

Bản dịch "reclaimable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch