Phép dịch "reclothe" thành Tiếng Việt

mặc quần áo lại, sắm quần áo mới là các bản dịch hàng đầu của "reclothe" thành Tiếng Việt.

reclothe verb ngữ pháp

(transitive) To clothe again or anew. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mặc quần áo lại

  • sắm quần áo mới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reclothe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "reclothe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch