Phép dịch "reckoning" thành Tiếng Việt
sự tính toán, sự thanh toán, giấy tính tiền là các bản dịch hàng đầu của "reckoning" thành Tiếng Việt.
reckoning
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of reckon. [..]
-
sự tính toán
What that man does is carry out a dark reckoning for his city.
Chuyện mà tên đó làm là tiến hành sự tính toán đen tối ở thành phố của hắn.
-
sự thanh toán
-
giấy tính tiền
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hóa đơn
- sự kể đến
- sự tính
- sự tính đến
- sự xét đến
- sự đếm
- sự đếm xỉa đến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reckoning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reckoning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho là · coi · dựa vào · kể vào · kể đến · liệt vào · nghĩ · nghĩ là · người tính · ready-reckoner · tin cậy vào · trông cậy vào · tính · tính vào · tính đến · tưởng · đoán · đếm · định
-
dựa vào
-
tính toán
-
bấm bụng
-
bảng tính sẵn
-
ngày đền tội
-
cho là · coi · dựa vào · kể vào · kể đến · liệt vào · nghĩ · nghĩ là · người tính · ready-reckoner · tin cậy vào · trông cậy vào · tính · tính vào · tính đến · tưởng · đoán · đếm · định
Thêm ví dụ
Thêm