Phép dịch "reck" thành Tiếng Việt
ngại, băn khoăn, lo lắng là các bản dịch hàng đầu của "reck" thành Tiếng Việt.
reck
verb
ngữ pháp
(transitive) To make account of; to care for; to heed; to regard. [..]
-
ngại
adjective verb -
băn khoăn
-
lo lắng
-
để ý
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reck
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm