Phép dịch "reckless" thành Tiếng Việt
liều lĩnh, táo bạo, thiếu thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "reckless" thành Tiếng Việt.
reckless
adjective
ngữ pháp
Careless or heedless; headstrong or rash. [..]
-
liều lĩnh
adjectiveAnd to what do you ascribe my reckless behavior, then?
Vậy thì em gọi hành động liều lĩnh ấy của anh là gì?
-
táo bạo
adjectiveYou was always pretty reckless and wild.
Hồi đó anh lúc nào cũng táo bạo và liều lĩnh.
-
thiếu thận trọng
adjectiveI believe they are reckless and at times out of control.
Tôi tin họ thiếu thận trọng, và có lúc, mất kiểm soát.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất cần
- bất cẩn
- hấp tấp
- ngổ
- anh hùng chủ nghĩa
- bạt mạng
- bất tử
- coi thường
- hung hăng
- khinh suất
- không lo lắng
- không lo âu
- không để ý tới
- sừng sỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reckless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reckless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính coi thường · tính khinh suất · tính không lo lắng · tính không để ý tới · tính liều lĩnh · tính thiếu thận trọng · tính táo bạo
-
tính coi thường · tính khinh suất · tính không lo lắng · tính không để ý tới · tính liều lĩnh · tính thiếu thận trọng · tính táo bạo
Thêm ví dụ
Thêm