Phép dịch "rebukingly" thành Tiếng Việt

với giọng khiển trách, với giọng quở trách là các bản dịch hàng đầu của "rebukingly" thành Tiếng Việt.

rebukingly adverb ngữ pháp

In a rebuking manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • với giọng khiển trách

  • với giọng quở trách

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rebukingly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rebukingly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch