Phép dịch "reasonable" thành Tiếng Việt
khôn, biết điều, có lý là các bản dịch hàng đầu của "reasonable" thành Tiếng Việt.
reasonable
adjective
ngữ pháp
Just; fair; agreeable to reason. [..]
-
khôn
adjective -
biết điều
adjectiveDo I have a reputation for being reasonable, yielding, and gentle?
Tôi có tiếng tốt là một người biết điều, mềm mại và dịu dàng không?
-
có lý
adjectiveThere is no reason for her to scold you.
Chẳng có lý do gì mà nó la mày.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chấp nhận được
- hợp lý
- nghe được
- phải chăng
- vừa phải
- biết lẽ phải
- biết suy luận
- biết suy nghĩ
- có lý trí
- hợp lí
- đáo lý
- đúng mực
- có lý tính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reasonable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reasonable
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reasonable" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reasonable trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "reasonable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tại sao
-
lý trí
-
phải giá
-
biện bác · biện giải · biện luận · biện thuyết · cãi lý · cãi lẽ · căn cớ · cớ · do · duyên cớ · luận ra · lí · lí do · lý · lý do · lý luận · lý lẽ · lý trí · lý tính · lẽ · lẽ phải · nghĩ ra · nguyên do · nguyên nhân · nhân · suy lý · suy ra · sự suy luận · sự vừa phải · tranh luận · trình bày mạch lạc · viện cớ · đấu lý
-
Suy diễn logic
-
giác ngộ
-
một cách hợp lý
-
lyù do söùc khoûe
Thêm ví dụ
Thêm