Phép dịch "reason" thành Tiếng Việt

lý do, lý trí, lý là các bản dịch hàng đầu của "reason" thành Tiếng Việt.

reason verb noun ngữ pháp

a cause: [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lý do

    noun

    that which causes: a cause

    Please explain the reason why she was arrested.

    Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

  • lý trí

    noun

    capacity for consciously making sense of things

    So, unfortunately, we must now move beyond reason.

    Nhưng thật không may, ta phải bước trên lý trí.

  • noun

    Please explain the reason why she was arrested.

    Xin hãy giải thích do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nguyên nhân
    • lẽ
    • lý luận
    • lý tính
    • lẽ phải
    • lý lẽ
    • nguyên do
    • tranh luận
    • nhân
    • cớ
    • biện bác
    • biện giải
    • biện luận
    • biện thuyết
    • cãi lý
    • cãi lẽ
    • căn cớ
    • duyên cớ
    • luận ra
    • lí do
    • nghĩ ra
    • suy lý
    • suy ra
    • sự suy luận
    • sự vừa phải
    • trình bày mạch lạc
    • viện cớ
    • đấu lý
    • do
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reason " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reason
+ Thêm

"Reason" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reason trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "reason" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reason" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch