Phép dịch "reassert" thành Tiếng Việt
lại lên tiếng đòi, nói chắc lại, xác nhận lại là các bản dịch hàng đầu của "reassert" thành Tiếng Việt.
reassert
verb
ngữ pháp
assert again [..]
-
lại lên tiếng đòi
-
nói chắc lại
-
xác nhận lại
to reassert your freedom to speak.
để xác nhận lại quyền tự do nói của bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reassert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm