Phép dịch "rearmost" thành Tiếng Việt
cuối cùng, sau chót, tận cùng là các bản dịch hàng đầu của "rearmost" thành Tiếng Việt.
rearmost
adjective
The one furthest to the rear. [..]
-
cuối cùng
-
sau chót
-
tận cùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rearmost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm