Phép dịch "raw" thành Tiếng Việt

sống, thô, chưa có kinh nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "raw" thành Tiếng Việt.

raw adjective noun adverb ngữ pháp

Of food: not cooked. [from 9th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sống

    adjective

    You shouldn't have eaten the fish raw.

    Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.

  • thô

    adjective

    We brought this raw data in and we filtered it.

    Chúng tôi thu được dữ liệu thô này và sàng lọc nó ra.

  • chưa có kinh nghiệm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đau buốt
    • bất chính
    • bất lương
    • chưa tinh chế
    • còn nguyên chất
    • không công bằng
    • không gọt giũa
    • không viền
    • làm trầy da
    • mới vào nghề
    • non nớt
    • rét căm căm
    • sống sít
    • sống sượng
    • trầy da chảy máu
    • vết thương đau buốt
    • ấm và lạnh
    • chưa chín
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raw " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Raw
+ Thêm

"Raw" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Raw trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RAW abbreviation

The rules as written: the actual rules appearing in the rulebook, as opposed to house rules, or as opposed to the rules that might have been intended (in the event of a mistake in the rulebook).

+ Thêm

"RAW" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RAW trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "raw"

Các cụm từ tương tự như "raw" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raw" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch