Phép dịch "ravisher" thành Tiếng Việt

kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt, kẻ hiếp dâm là các bản dịch hàng đầu của "ravisher" thành Tiếng Việt.

ravisher noun ngữ pháp

One who ravishes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ cướp giật

  • kẻ cưỡng đoạt

  • kẻ hiếp dâm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravisher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ravisher" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm say mê · làm say đắm · mê hồn
  • cướp đi mất · cưỡng hiếp · hiếp dâm · hãm hiếp · làm mê mẩn · làm mê thích · làm say mê · mang đi
  • sự cuỗm đi · sự cướp đoạt · sự hiếp dâm · sự say mê · sự say đắm
Thêm

Bản dịch "ravisher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch