Phép dịch "raving" thành Tiếng Việt
say mê, sự mê thích, sự say mê là các bản dịch hàng đầu của "raving" thành Tiếng Việt.
raving
adjective
noun
verb
adverb
ngữ pháp
Present participle of rave. [..]
-
say mê
It's just page after page of the ravings of a lunatic.
Nó chỉ là từng trang giấy của một kẻ điên say mê.
-
sự mê thích
-
sự say mê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đắm đuối
- tiếng gầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Raving
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Raving" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Raving trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "raving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rave · mê sảng · như điếu đổ · nói say sưa · nói sảng · nổi giận · nổi sóng dữ dội · nổi xung · nổi điên · rít lên · song chắn · thổi mạnh dữ dội · tiếng gầm · tiếng rít
-
nói mê
-
Rave · mê sảng · như điếu đổ · nói say sưa · nói sảng · nổi giận · nổi sóng dữ dội · nổi xung · nổi điên · rít lên · song chắn · thổi mạnh dữ dội · tiếng gầm · tiếng rít
Thêm ví dụ
Thêm