Phép dịch "rattle-box" thành Tiếng Việt

cái lúc lắc, người lắm lời là các bản dịch hàng đầu của "rattle-box" thành Tiếng Việt.

rattle-box
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái lúc lắc

  • người lắm lời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rattle-box " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rattle-box" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch