Phép dịch "rattle-brained" thành Tiếng Việt
chuột, có nhiều chuột, hay cáu là các bản dịch hàng đầu của "rattle-brained" thành Tiếng Việt.
rattle-brained
-
chuột
noun -
có nhiều chuột
-
hay cáu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hay gắt gỏng
- long tay gãy ngõng
- như chuột
- phản bội
- đáng khinh
- đê tiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rattle-brained " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rattle-brained" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người khờ dại · người ngốc nghếch
Thêm ví dụ
Thêm