Phép dịch "ratification" thành Tiếng Việt

sự phê chuẩn, sự thông qua là các bản dịch hàng đầu của "ratification" thành Tiếng Việt.

ratification noun ngữ pháp

the act or process of ratifying, or the state of being ratified [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phê chuẩn

    Friday sees the ratification of the oil deal...

    Thứ sáu. Sự phê chuẩn trong thỏa thuận dầu mỏ.

  • sự thông qua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ratification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch